| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Truyền tải hiệu suất cao và giảm tổn thất năng lượng
Thiết kế cáp điện áp cao có thể truyền tải điện năng ở khoảng cách xa với tổn thất năng lượng tối thiểu, cải thiện đáng kể hiệu suất truyền tải và giảm chi phí vận hành.
Độ tin cậy cao và chi phí bảo trì thấp
Thiết kế chất lượng cao của vật liệu cách điện và cấu trúc che chắn giúp giảm khả năng xảy ra đoản mạch, hỏng hóc và các lỗi khác, đồng thời yêu cầu bảo trì cáp thấp và chi phí vận hành tổng thể thấp.
Hiệu suất môi trường tuyệt vời
Việc sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường không chứa halogen và ít khói giúp giảm lượng khí độc hại sinh ra khi cáp cháy, an toàn hơn và phù hợp với các công trình có yêu cầu nghiêm ngặt về bảo vệ môi trường.
Thích nghi với môi trường khắc nghiệt
Cáp cao thế có khả năng chịu được nhiệt độ cao và thấp, chống thấm nước và chống ăn mòn, thích hợp lắp đặt và sử dụng trong nhiều môi trường ngoài trời hoặc dưới lòng đất phức tạp, đáp ứng nhu cầu của lưới điện đô thị và hệ thống điện công nghiệp.
Phương pháp cài đặt linh hoạt
Cáp cao áp có thể được lắp đặt theo nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như đặt dưới lòng đất và đường hầm, đồng thời có yêu cầu thấp về điều kiện địa lý và tính linh hoạt lắp đặt cao.
Cáp cao thế (HV): Dải điện áp thường nằm trong khoảng từ 35kV đến 110kV, chủ yếu được sử dụng để truyền tải điện đường dài và trung bình, phù hợp với hầu hết các mạng lưới đô thị, nhà máy và phân phối.
Cáp siêu cao áp (EHV): Cấp điện áp từ 110kV đến 220kV, được sử dụng rộng rãi trong lưới điện đô thị và hệ thống truyền tải điện xuyên vùng, đảm bảo tổn thất thấp khi truyền tải đường dài.
Cáp siêu cao áp (UHV): Cấp điện áp từ 330kV trở lên, thậm chí có thể đạt tới 500kV, 750kV, 1000kV trở lên. Nó phù hợp cho việc truyền tải điện ở khoảng cách cực xa và công suất cực lớn, thường được sử dụng trong lưới điện đường trục quốc gia và các dự án truyền tải điện xuyên khu vực lớn.
Các ứng dụng như nhà máy điện quốc gia, nhà máy điện, nhà máy điện hạt nhân, cầu vượt biển, vận chuyển đường sắt, hóa dầu, thép, thiết bị quân sự và chất ổn định quân sự.
Điện trở cao của vật liệu cách nhiệt
Cáp cao thế thường sử dụng các vật liệu có tính cách điện cao như polyetylen liên kết ngang (XLPE), có khả năng chịu được ứng suất điện áp cao, ngăn ngừa hiện tượng phóng điện vầng quang và đứt cáp, đồng thời đảm bảo an toàn truyền tải điện.
Thiết kế lớp che chắn chất lượng cao
Được trang bị lớp che chắn bán dẫn và lớp che chắn kim loại, nó có thể kiểm soát hiệu quả sự phân bố điện trường, giảm nhiễu điện từ và đảm bảo sự ổn định khi truyền và khả năng tương thích điện từ của môi trường xung quanh của cáp.
Chịu nhiệt độ cao và chống ăn mòn mạnh
Việc sử dụng dây dẫn và vật liệu cách nhiệt chịu nhiệt độ cao phù hợp để hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao hoặc ăn mòn, có thể duy trì hiệu suất ổn định trong thời gian dài và kéo dài tuổi thọ của cáp.
Tiết diện dây dẫn lớn
Cáp cao áp thường sử dụng tiết diện dây dẫn lớn hơn để giảm điện trở và tổn thất đường dây, đảm bảo truyền tải hiệu quả cao trong quá trình truyền tải điện đường dài.
Cấu trúc ổn định và độ bền cơ học cao
Nó có cấu trúc bảo vệ nhiều lớp, bao gồm lớp vỏ bên ngoài và áo giáp kim loại, có thể chống lại ứng suất cơ học bên ngoài và hư hỏng vật lý, phù hợp với yêu cầu lắp đặt trong môi trường ngầm hoặc phức tạp.
PHÊ DUYỆT ROHS, UL, CUL, CSA...
ISO: Bao gồm quản lý chất lượng ISO 9001, quản lý môi trường ISO 14001 và các tiêu chuẩn liên quan khác.
IEC (Ủy ban kỹ thuật điện quốc tế): Nhiều tiêu chuẩn, chẳng hạn như IEC 60227 (cáp cách điện PVC), IEC 60502 (cáp điện), IEC 60332 (ngọn lửa lan truyền trong cáp), v.v.
UL (Underwriters Laboratories): Cung cấp chứng nhận an toàn cho thiết bị điện và dây cáp tại Hoa Kỳ.
CSA (Hiệp hội Tiêu chuẩn Canada): Tiêu chuẩn an toàn và hiệu suất áp dụng cho cáp điện ở Canada.
CE (Conformité Européenne): Thích hợp cho các loại cáp nhập vào thị trường Châu Âu, đảm bảo tuân thủ các yêu cầu về an toàn, sức khỏe và bảo vệ môi trường.
RoHS (Hạn chế các chất độc hại): Đảm bảo rằng các sản phẩm cáp không chứa các chất có hại.
NEC (Quy tắc điện quốc gia): Quy tắc điện quốc gia đảm bảo sự tuân thủ của cáp trong lắp đặt điện.
NEMA (Hiệp hội các nhà sản xuất điện quốc gia): Cung cấp các tiêu chuẩn ngành về cáp và thiết bị.
ASTM (Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ): Cung cấp các tiêu chuẩn thử nghiệm và vật liệu áp dụng cho hiệu suất và độ an toàn của cáp.
Chứng nhận hiệu suất
BS (Tiêu chuẩn Anh): Chẳng hạn như BS 5467 (cáp điện), BS 6004 (vật liệu cách điện cho cáp), v.v.
AS (Tiêu chuẩn Úc): Chẳng hạn như AS/NZS 3000 (Tiêu chuẩn lắp đặt điện).
SAA (Standards Australia Approval): Chứng nhận Tiêu chuẩn Úc đảm bảo cáp đáp ứng các yêu cầu về an toàn.
Chứng nhận ứng dụng đặc biệt
LSZH (Low Smoke Zero Halogen): Chứng nhận ít khói và không chứa halogen, phù hợp cho các công trình công cộng.
NFPA (Hiệp hội phòng cháy chữa cháy quốc gia): Cung cấp các tiêu chuẩn an toàn và chống cháy cho dây cáp.
Chứng nhận về môi trường và an toàn
REACH (Đăng ký, Đánh giá, Cấp phép và Hạn chế Hóa chất): Đảm bảo sự an toàn của các chất hóa học.
IEC 60332 (Thử nghiệm lan truyền ngọn lửa của cáp): Để đánh giá hiệu suất của cáp trong các tình huống cháy.
Chứng nhận chống cháy cáp: EN 50575 và CPR (Quy định về Sản phẩm Xây dựng).
1. EN 50575
Tiêu chuẩn này áp dụng cho cáp được thiết kế để lắp đặt cố định và quy định cách cáp phản ứng với các điều kiện cháy, bao gồm cả hiệu suất cháy và phát thải khói.
2.CPR (Quy định về sản phẩm xây dựng)
Các quy định của EU yêu cầu các sản phẩm xây dựng phải đáp ứng các yêu cầu nhất định về an toàn, sức khỏe và bảo vệ môi trường trước khi đưa ra thị trường. Chúng được kiểm tra và phân loại theo hiệu suất chữa cháy, chẳng hạn như A1, A2, B, C, D, E, F, v.v. Phân loại càng cao thì hiệu suất chữa cháy càng tốt.
Các dịch vụ tùy chỉnh của chúng tôi có thể giải quyết các thách thức dự án cụ thể và cung cấp các giải pháp phù hợp cho các nhu cầu riêng biệt. Chúng tôi cung cấp các loại cáp bọc thép đặc biệt (áo giáp dạng sóng), các loại cáp tùy chỉnh có khả năng chịu nhiệt độ cao và nhiệt độ thấp, v.v. Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh các phần mở rộng cáp nhôm/đồng với hình dạng dây dẫn có hình dạng đặc biệt.



