nội dung trống rỗng!
| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Khả năng chống mài mòn và va đập
Lớp ngoài được làm bằng cao su chống mài mòn, có thể chống va đập cơ học và ma sát bên ngoài một cách hiệu quả, kéo dài thời gian sử dụng và đặc biệt thích hợp trong những trường hợp khe hở di chuyển hoặc bị kích hoạt bởi cảm ứng.
Qua thử nghiệm, hệ số chống mài mòn của cáp cao su chất lượng cao có thể đạt tới hơn 70 MPa (tùy theo công thức), có thể chịu được hệ số đàn hồi và tác động vật lý, phù hợp với các thiết bị cơ khí có khe hở chuyển động.
Chống ăn mòn hóa học
Sau khi xử lý, vật liệu cao su có thể chống ăn mòn đối với các hóa chất thông thường như axit, kiềm, dầu và nước biển trong hơn 5 năm (khả năng chống ăn mòn cụ thể phụ thuộc vào môi trường sử dụng và nồng độ hóa chất), và được sử dụng rộng rãi trong các cảng, khai thác mỏ, công nghiệp hóa chất và các lĩnh vực khác.
sức bền
Cao su cáp thường chịu được điện áp thấp từ 450/750V trở xuống, đồng thời cũng được thiết kế để chịu được điện áp cao từ 1kV trở lên, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp và gia đình.
Tính linh hoạt cao
Cáp cao su được làm bằng vật liệu cao su mềm với bán kính uốn độc đáo, có thể đi dây linh hoạt trong không gian nhỏ hoặc môi trường phức tạp và không dễ đứt.
Nhiệt độ cao và khả năng chống lạnh
Vật liệu cao su có khả năng chịu nhiệt độ đáng tin cậy, có thể hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cực cao và thấp, phù hợp với nhiều điều kiện khí hậu khác nhau.
Chịu nhiệt độ cao
Nhiệt độ làm việc: Nhiệt độ làm việc của cáp cao su tiêu chuẩn có thể đạt -40°C đến 90°C; đối với cáp nhiệt độ cao sử dụng cao su silicon đặc biệt, khả năng chịu nhiệt độ có thể lên tới hơn 180°C, thậm chí có thể chịu được 200°C trong thời gian ngắn.
Nhiệt độ cực cao: Phần cao su của cáp sử dụng cao su cloropren, có thể chịu được nhiệt độ 200°C mà không bị biến dạng hay nóng chảy.
Chống lạnh
Cao su vẫn có thể duy trì độ mềm và độ dẫn điện trong môi trường thấp tới -40°C, đồng thời thích hợp để truyền tải điện trong điều kiện cực lạnh.
Khả năng chống dầu tốt và chống ăn mòn hóa học
Cáp cao su có khả năng chống chịu tốt với các hóa chất như dầu, axit, kiềm và thích hợp với môi trường hóa chất công nghiệp.
An toàn và bảo vệ môi trường
Việc đánh dấu các chất độc hại không gây hại cho cơ thể con người và môi trường, đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường và phù hợp cho những dịp đòi hỏi độ an toàn cao.
Ngành cơ khí
Cáp cao su được đánh giá rộng rãi trong các thiết bị nhập khẩu di động như đường dây điện của máy móc, thiết bị và có thể thích ứng với môi trường làm việc phức tạp.
Ứng dụng khai thác và khai thác
Khả năng chống mài mòn, chống dầu và chống va đập của cáp cao su phù hợp để truyền tải điện trong điều kiện sử dụng pin như hầm mỏ.
Kỹ thuật cảng và hàng hải
Trên máy móc cảng và thiết bị tàu thủy, cáp có thể đảm bảo hoạt động lâu dài trong môi trường ẩm ướt và phun muối nhờ khả năng chống nước và chống ăn mòn.
Sự thi công
Cáp cao su thích hợp làm đường dây điện tạm thời trong các công trường xây dựng vì chúng có thể chịu được các cú sốc cơ học và cung cấp nguồn điện đáng tin cậy.
Nguồn điện gia dụng và di động
Cáp cao su cũng thích hợp cho các thiết bị gia dụng và nguồn điện di động, đặc biệt trong các tình huống cần tắt nguồn và cắm điện, an toàn và đáng tin cậy.
PHÊ DUYỆT ROHS, UL, CUL, CSA...
ISO: Bao gồm quản lý chất lượng ISO 9001, quản lý môi trường ISO 14001 và các tiêu chuẩn liên quan khác.
IEC (Ủy ban kỹ thuật điện quốc tế): Nhiều tiêu chuẩn, chẳng hạn như IEC 60227 (cáp cách điện PVC), IEC 60502 (cáp điện), IEC 60332 (ngọn lửa lan truyền trong cáp), v.v.
UL (Underwriters Laboratories): Cung cấp chứng nhận an toàn cho thiết bị điện và dây cáp tại Hoa Kỳ.
CSA (Hiệp hội Tiêu chuẩn Canada): Tiêu chuẩn an toàn và hiệu suất áp dụng cho cáp điện ở Canada.
CE (Conformité Européenne): Thích hợp cho các loại cáp nhập vào thị trường Châu Âu, đảm bảo tuân thủ các yêu cầu về an toàn, sức khỏe và bảo vệ môi trường.
RoHS (Hạn chế các chất độc hại): Đảm bảo rằng các sản phẩm cáp không chứa các chất có hại.
NEC (Quy tắc điện quốc gia): Quy tắc điện quốc gia đảm bảo sự tuân thủ của cáp trong lắp đặt điện.
NEMA (Hiệp hội các nhà sản xuất điện quốc gia): Cung cấp các tiêu chuẩn ngành về cáp và thiết bị.
ASTM (Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ): Cung cấp các tiêu chuẩn thử nghiệm và vật liệu áp dụng cho hiệu suất và độ an toàn của cáp.
Chứng nhận hiệu suất
BS (Tiêu chuẩn Anh): Chẳng hạn như BS 5467 (cáp điện), BS 6004 (vật liệu cách điện cho cáp), v.v.
AS (Tiêu chuẩn Úc): Chẳng hạn như AS/NZS 3000 (Tiêu chuẩn lắp đặt điện).
SAA (Standards Australia Approval): Chứng nhận Tiêu chuẩn Úc đảm bảo cáp đáp ứng các yêu cầu về an toàn.
Chứng nhận ứng dụng đặc biệt
LSZH (Low Smoke Zero Halogen): Chứng nhận ít khói và không chứa halogen, phù hợp cho các công trình công cộng.
NFPA (Hiệp hội phòng cháy chữa cháy quốc gia): Cung cấp các tiêu chuẩn an toàn và chống cháy cho dây cáp.
Chứng nhận về môi trường và an toàn
REACH (Đăng ký, Đánh giá, Cấp phép và Hạn chế Hóa chất): Đảm bảo sự an toàn của các chất hóa học.
IEC 60332 (Thử nghiệm lan truyền ngọn lửa của cáp): Để đánh giá hiệu suất của cáp trong các tình huống cháy.
Chứng nhận chống cháy cáp: EN 50575 và CPR (Quy định về Sản phẩm Xây dựng).
1. EN 50575
Tiêu chuẩn này áp dụng cho cáp được thiết kế để lắp đặt cố định và quy định cách cáp phản ứng với các điều kiện cháy, bao gồm cả hiệu suất cháy và phát thải khói.
2.CPR (Quy định về sản phẩm xây dựng)
Các quy định của EU yêu cầu các sản phẩm xây dựng phải đáp ứng các yêu cầu nhất định về an toàn, sức khỏe và bảo vệ môi trường trước khi đưa ra thị trường. Chúng được kiểm tra và phân loại theo hiệu suất chữa cháy, chẳng hạn như A1, A2, B, C, D, E, F, v.v. Phân loại càng cao thì hiệu suất chữa cháy càng tốt.
Các dịch vụ tùy chỉnh của chúng tôi có thể giải quyết các thách thức dự án cụ thể và cung cấp các giải pháp phù hợp cho các nhu cầu riêng biệt. Chúng tôi cung cấp các loại cáp bọc thép đặc biệt (áo giáp dạng sóng), các loại cáp tùy chỉnh có khả năng chịu nhiệt độ cao và nhiệt độ thấp, v.v. Chúng tôi cũng có thể tùy chỉnh các phần mở rộng cáp nhôm/đồng với hình dạng dây dẫn có hình dạng đặc biệt.